phá phách

  1. saccager; piller; ravager
    • Giặc phá-phách xóm làng
      les ennemis pillent les villages,
    • sự phá phách
      saccage
  2. pillage; mise à sac
phá phách
Hai đứa trẻ phá phách bằng cách vẽ bậy lên tường.